brown university
Danh từ riêng:
Brown University là tên gọi của một trường đại học tư thục tọa lạc tại Providence, tiểu bang Rhode Island, Hoa Kỳ. Đây là một trong những trường đại học lâu đời và danh tiếng nhất nước Mỹ, thuộc nhóm Ivy League.
- (Cô ấy đã được nhận vào Đại học Brown để theo học bậc đại học.)
- (Đại học Brown nổi tiếng với chương trình giảng dạy linh hoạt, cho phép sinh viên tự thiết kế lộ trình học tập của mình.)
"to attend Brown University": theo học tại Đại học Brown.
- After high school, he decided to attend Brown University. (Sau trung học, anh ấy quyết định theo học tại Đại học Brown.)
"a graduate of Brown University": một cựu sinh viên tốt nghiệp từ Đại học Brown.
- She is a proud graduate of Brown University, class of 2020. (Cô ấy là một cựu sinh viên tốt nghiệp tự hào từ Đại học Brown, khóa 2020.)
Brown (danh từ riêng, viết tắt thông dụng): thường dùng để chỉ trường Đại học Brown.
- He is studying at Brown. (Anh ấy đang học tại Brown.)
Brownie (danh từ): không liên quan đến trường; chỉ một loại bánh sô-cô-la nhỏ hoặc thành viên của Hội Nữ Hướng đạo trẻ.
- Ivy League institution: một trường thuộc nhóm Ivy League (nhóm các trường đại học danh giá nhất nước Mỹ).
- Rhode Island's Brown: cách nói ngắn gọn, nhấn mạnh vị trí địa lý của trường.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Brown University" vì đây là danh từ riêng chỉ tên trường.
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "Brown University". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể gặp các cụm như: - "the Brown experience": trải nghiệm học tập và sống tại Đại học Brown. - The Brown experience is unique because of its flexible curriculum. (Trải nghiệm tại Brown rất độc đáo nhờ chương trình giảng dạy linh hoạt.)